out of nowhere

/ˈaʊt/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Sự xuất hiện hoặc xảy ra một cách bất ngờ hoặc không thể giải thích được.
    (idiomatic) In an unexpected or inexplicable manner of arrival or occurrence.
🎬 Nghe “out of nowhere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish